Từ
野党
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđảng đối lập
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
視野
shiya
tầm nhìn, tầm nhìn
N1
野外
yagai
cánh đồng, vùng ngoại ô, không khí thoáng đãng, vùng ngoại ô
N1
野心
yashin
tham vọng, khát vọng
N1
野生
yasei
hoang dã
N1
与党
yotou
đảng chính phủ, đảng cầm quyền, chính phủ
N2
政党
seitou
(thành viên của) đảng chính trị
N2
平野
heiya
cánh đồng rộng, bằng phẳng
N3
党
tou
đảng (chính trị)
N3
野
no
cánh đồng
Kanji