Từ
視野
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttầm nhìn, tầm nhìn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
監視
kanshi
giám sát, theo dõi, quan sát
N1
視察
shisatsu
kiểm tra, quan sát
N1
野外
yagai
cánh đồng, vùng ngoại ô, không khí thoáng đãng, vùng ngoại ô
N1
野心
yashin
tham vọng, khát vọng
N1
野生
yasei
hoang dã
N2
平野
heiya
cánh đồng rộng, bằng phẳng
N3
重視
juushi
coi trọng, nhấn mạnh
N3
無視
mushi
phớt lờ, bỏ qua, làm ngơ
N3
近視
kinshi
cận thị
Kanji