Từ
文語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
標語
hyougo
khẩu hiệu, phương châm, câu cửa miệng
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
N2
敬語
keigo
ngôn ngữ kính trọng (lit., ngôn ngữ tôn trọng)
N2
熟語
jukugo
thành ngữ, ghép chữ kanji
N2
主語
shugo
(gram) chủ đề
N2
述語
jutsugo
vị ngữ
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
文芸
bungei
văn học, nghệ thuật và văn học
N2
文献
bunken
văn học, sách (tham khảo)
Kanji