Từ
確信
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtniềm tin, sự tự tin
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
確定
kakutei
cố định, quyết định
N1
確保
kakuho
bảo đảm, đảm bảo, đảm bảo
N1
確立
kakuritsu
thành lập
N1
信者
shinja
tín đồ, người sùng đạo
N1
信任
shinnin
sự tin cậy, sự tự tin, sự tin cậy
N2
確率
kakuritsu
xác suất
N2
信ずる
shinzuru
tin tưởng
N2
的確
tekikaku
chính xác, chính xác
N2
適確
tekikaku
chính xác, chính xác
Kanji