Kanji
確
Nghia trong Tiếng Việtsự đảm bảo, vững chắc, chặt chẽ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
segurança, firme, rigoroso
Tiếng Anh
assurance, firm, tight
Tiếng Tây Ban Nha
seguridad, firmeza, rigidez
Tiếng Hàn
확신, 확고한, 단단한
Tiếng Pháp
assurance, ferme, serré
Tiếng Ý
sicurezza, fermo, stretto
Tiếng Đức
Zusicherung, fest, eng
Tiếng Indonesia
jaminan, tegas, ketat
Tiếng Thái
ความมั่นใจ, มั่นคง, แน่นหนา
Kanji
Kanji liên quan
N1
礎
so / ishizue
đá góc, đá nền, première pierre
N1
硫
ryuu
lưu huỳnh, soufre, azufre abreviatura de ácido sulfúrico
N1
硝
shou
nitrat, muối diêm tiêu, nitrat
N3
破
ha / yabu.ru, yabu.reru, wa.reru
xé, rách, xé
N1
砲
hou
pháo, súng, đại bác
N4
研
ken / to.gu
đánh bóng, nghiên cứu, mài
N2
砂
sa, sha / suna
cát, chồn, đấu trường
N1
砕
sai / kuda.ku, kuda.keru
đập vỡ, làm hỏng, nghiền nát
N3
石
seki, shaku, koku / ishi
đá, pierre, piedra
Từ
Từ có kanji này
N1
確信
kakushin
sự tin chắc, niềm tin vững, sự tự tin
N1
確定
kakutei
cố định, quyết định
N1
確保
kakuho
đảm bảo, bảo toàn, chắc chắn có được
N1
確立
kakuritsu
thành lập
N2
確率
kakuritsu
xác suất
N2
的確
tekikaku
chính xác
N2
適確
tekikaku
chính xác
N3
正確
seikaku
chính xác, chuẩn xác, đúng đắn
N3
確実
kakujitsu
sự chắc chắn, độ tin cậy
Câu
Câu có kanji này
N3
データに基づいて正確な判断をする必要がある
Deeta ni motozuite seikaku na handan o suru hitsuyou ga aru
Cần quyết định dựa trên dữ liệu
N2
会議に先立って資料を確認しておいた
Kaigi ni sakidatte shiryou o kakunin shite oita
Tôi kiểm tra tài liệu trước họp
N4
安全について確認しました。
Anzen ni tsuite kakunin shimashita.
Tôi đã xác nhận an toàn.
N3
その話は本当らしいけどまだ確認していない
Sono hanashi wa hontou rashii kedo mada kakunin shite inai
Câu chuyện đó có vẻ đúng nhưng chưa xác nhận