Từ
投資
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự đầu tư
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
投入
tounyuu
ném, đầu tư, chế tạo (mạch điện)
N1
投げ出す
nagedasu
bỏ đi, vứt đi
N1
資金
shikin
quỹ, vốn
N1
資産
shisan
tài sản, của cải, tài sản sở hữu
N1
物資
busshi
vật tư, hàng tiếp tế
N1
融資
yuushi
tài trợ, cho vay
N2
資料
shiryou
tài liệu, dữ liệu
N2
投書
tousho
thư gửi tòa soạn, thư bạn đọc, bài đóng góp
N3
資源
shigen
tài nguyên
Kanji