Từ
投書
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthư gửi tòa soạn, thư bạn đọc, bài đóng góp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
投入
tounyuu
ném, đầu tư, chế tạo (mạch điện)
N1
投げ出す
nagedasu
bỏ đi, vứt đi
N1
書き取る
kakitoru
chép lại, viết theo lời đọc, ghi lại
N1
箇条書
kajougaki
liệt kê theo mục, danh sách gạch đầu dòng, phân mục
N1
願書
gansho
mẫu đơn đăng ký
N1
投資
toushi
sự đầu tư
N1
書評
shohyou
đánh giá sách
N1
聖書
seisho
Kinh Thánh
Kanji