Từ
資源
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttài nguyên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
財源
zaigen
nguồn vốn, nguồn lực, tài chính
N1
電源
dengen
nguồn điện, năng lượng (ví dụ: nút trên TV)
N1
投資
toushi
sự đầu tư
N1
資金
shikin
quỹ, vốn
N1
資産
shisan
tài sản, của cải, tài sản sở hữu
N1
水源
suigen
nguồn sông
N1
物資
busshi
vật tư, hàng tiếp tế
N1
源
minamoto
nguồn gốc, căn nguyên
Kanji