Kanji
賃
Nghia trong Tiếng Việtgiá vé, phí, tiền thuê
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tarifa, taxa, aluguel
Tiếng Anh
fare, fee, hire
Tiếng Tây Ban Nha
tarifa, precio, alquiler
Tiếng Hàn
요금, 수수료, 대여
Tiếng Pháp
tarif, frais, location
Tiếng Ý
tariffa, canone, noleggio
Tiếng Đức
Fahrpreis, Gebühr, Miete
Tiếng Indonesia
tarif, biaya, sewa
Tiếng Thái
ค่าโดยสาร ค่าธรรมเนียม ค่าจ้าง
Kanji
Kanji liên quan
N3
資
shi
tài sản, nguồn lực, vốn
N1
賄
wai / makana.u
hối lộ, hội đồng, cung cấp
N1
賊
zoku
kẻ trộm, kẻ nổi loạn, kẻ phản bội
N1
賂
ro / maina.i, maina.u
hối lộ
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
N3
費
hi / tsui.yasu, tsui.eru
chi phí, giá cả, tiêu xài
N1
賀
ga
lời chúc mừng, niềm vui, sự hân hoan
N1
貴
ki / tatto.i, touto.i, tatto.bu, touto.bu
quý giá, giá trị, giải thưởng
N4
貸
tai / ka.su, ka.shi-, kashi-
cho mượn, cho thuê, cho thuê