Kanji
責
Nghia trong Tiếng Việtđổ lỗi, lên án, khiển trách
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
culpar, condenar, censurar
Tiếng Anh
blame, condemn, censure
Tiếng Tây Ban Nha
culpar, condenar, censurar
Tiếng Hàn
비난하다, 정죄하다, 질책하다
Tiếng Pháp
blâmer, condamner, censurer
Tiếng Ý
biasimare, condannare, censurare
Tiếng Đức
beschuldigen, verurteilen, tadeln
Tiếng Indonesia
menyalahkan, mengutuk, mencela
Tiếng Thái
ตำหนิ ประณาม ติเตียน
Kanji
Kanji liên quan
N2
販
han
tiếp thị, bán hàng, giao dịch
N2
貨
ka / takara
vận chuyển hàng hóa, tài sản
N1
貫
kan / tsuranu.ku, nu.ku, nuki
đâm xuyên, 8 1/3 lbs, xuyên thấu
N3
貧
hin, bin / mazu.shii
nghèo đói, người nghèo, người túng thiếu
N1
貪
tan, don, ton / musabo.ru
thèm muốn, đắm chìm trong
N3
財
zai, sai, zoku / takara
tài sản, tiền bạc, của cải
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
N3
費
hi / tsui.yasu, tsui.eru
chi phí, giá cả, tiêu xài
N1
賀
ga
lời chúc mừng, niềm vui, sự hân hoan
Câu