Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

ngay thẳng, trinh tiết, kiên định

Cách đọc
Onyomi: テイ, ジョウ Kunyomi: ただし.い, さだ Romaji: tei, jou / tadashi.i, sada
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha retidão, castidade, constância
Tiếng Anh upright, chastity, constancy
Tiếng Tây Ban Nha rectitud, castidad, constancia
Tiếng Hàn 정직, 순결, 변함없음
Tiếng Pháp intégrité, chasteté, constance
Tiếng Ý retta, castità, costanza
Tiếng Đức Aufrichtigkeit, Keuschheit, Treue
Tiếng Indonesia jujur, kesucian, keteguhan
Tiếng Thái ซื่อตรง, พรหมจรรย์, ความมั่นคง
Kanji

Kanji liên quan