Kanji
財
Nghia trong Tiếng Việttài sản, tiền bạc, của cải
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
propriedade, dinheiro, riqueza
Tiếng Anh
property, money, wealth
Tiếng Tây Ban Nha
propiedad, dinero, riqueza
Tiếng Hàn
재산, 돈, 부
Tiếng Pháp
biens, argent, richesse
Tiếng Ý
proprietà, denaro, ricchezza
Tiếng Đức
Besitz, Geld, Vermögen
Tiếng Indonesia
properti, uang, kekayaan
Tiếng Thái
ทรัพย์สิน เงินทอง ความมั่งคั่ง
Kanji
Kanji liên quan
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
N3
費
hi / tsui.yasu, tsui.eru
chi phí, giá cả, tiêu xài
N1
賀
ga
lời chúc mừng, niềm vui, sự hân hoan
N1
貴
ki / tatto.i, touto.i, tatto.bu, touto.bu
quý giá, giá trị, giải thưởng
N4
貸
tai / ka.su, ka.shi-, kashi-
cho mượn, cho thuê, cho thuê
N2
貯
cho / ta.meru, takuwa.eru
tiết kiệm, cửa hàng, đặt cọc
N2
貿
bou
thương mại, trao đổi, buôn bán
N1
貼
ten, chou / ha.ru, tsu.ku
dán, thoa, áp dụng
N3
資
shi
tài sản, nguồn lực, vốn
Từ
Từ có kanji này
Câu