Từ
水源
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguồn sông
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
水気
mizuke
độ ẩm, nước đọng
N1
源
minamoto
nguồn gốc, căn nguyên
N2
海水浴
kaisuiyoku
tắm biển, tắm nước biển
N2
下水
gesui
hệ thống thoát nước, nước thải, mương, máng xối, hệ thống thoát nước
N2
香水
kousui
nước hoa
N2
水産
suisan
hải sản, thủy sản
N2
水蒸気
suijouki
hơi nước, hơi nước
N2
水素
suiso
hydro
N2
水滴
suiteki
giọt nước
Kanji