Từ
水蒸気
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthơi nước, hơi nước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
水気
mizuke
độ ẩm, nước đọng
N2
蒸気
jouki
hơi nước, hơi nước
N1
降水
kousui
lượng mưa, lượng giáng thủy
N1
洪水
kouzui
lũ lụt, ngập lụt
N1
根気
konki
tính kiên nhẫn, sự kiên trì, năng lượng
N1
寒気
samuke
ớn lạnh, rùng mình, lạnh
N1
何気ない
nanigenai
bình thường, không quan tâm
N1
排水
haisui
thoát nước
N1
一気
ikki
một hơi, một mạch, trong một ngụm
Kanji