Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

hơi nước, sức nóng, oi bức

Cách đọc
Onyomi: ジョウ, セイ Kunyomi: む.す, む.れる, む.らす Romaji: jou, sei / mu.su, mu.reru, mu.rasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vapor, calor, abafado
Tiếng Anh steam, heat, sultry
Tiếng Tây Ban Nha vapor, calor, bochornoso
Tiếng Hàn 증기, 열기, 무더운
Tiếng Pháp vapeur, chaleur, étouffante
Tiếng Ý vapore, calore, afoso
Tiếng Đức Dampf, Hitze, schwül
Tiếng Indonesia uap, panas, gerah
Tiếng Thái ไอน้ำ ความร้อน อบอ้าว
Kanji

Kanji liên quan