Từ
Kana: すいさん Romaji: suisan Cấp độ: N2

水産

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hải sản, thủy sản

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
水産 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần