Từ
活躍
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthoạt động nổi bật, thành công
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
活発
kappatsu
sức sống, năng động
N1
(花を〜) 生ける, 活ける
(hanao~) ikeru
sắp xếp (hoa)
N1
復活
fukkatsu
sự hồi sinh (ví dụ, âm nhạc), phục hồi
N2
活字
katsuji
kiểu in
N2
活力
katsuryoku
sức sống, năng lượng
N3
活気
kakki
sức sống, sự sống động, năng lượng
N3
活動
katsudou
hoạt động
N3
活用
katsuyou
ứng dụng, chia động từ
N4
生活
seikatsusuru
cuộc sống, sinh sống
Kanji