Kanji
躍
Nghia trong Tiếng Việtnhảy, múa, bước
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
saltar, dançar, pular
Tiếng Anh
leap, dance, skip
Tiếng Tây Ban Nha
saltar, bailar, brincar
Tiếng Hàn
뛰어오르다, 춤추다, 건너뛰다
Tiếng Pháp
sauter, danser, sauter
Tiếng Ý
saltare, ballare, saltellare
Tiếng Đức
springen, tanzen, hüpfen
Tiếng Indonesia
melompat, menari, berlari kecil
Tiếng Thái
กระโดด เต้นรำ กระโดดโลดเต้น
Kanji
Kanji liên quan
N1
蹴
shuku, shuu / ke.ru
đá, patada, rechazo
N1
踏
tou / fu.mu, fu.maeru
bước, giẫm đạp, mang qua
N1
踪
sou, shou / ato
di hài, manh mối, dấu chân
N2
踊
you / odo.ru
nhảy, múa, bật nhảy
N3
路
ro, ru / -ji, michi
lối đi, tuyến đường, con đường
N2
跡
seki / ato
theo dõi, đánh dấu, in
N1
跳
chou / ha.neru, to.bu, -to.bi
nhảy, bật lên, lao tới
N1
践
sen / fu.mu
giẫm lên, bước lên, chà đạp
N1
距
kyo / heda.taru, kezume
khoảng cách xa, cựa, khớp cổ chân