Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 21

Nghia trong Tiếng Việt

nhảy, múa, bước

Cách đọc
Onyomi: ヤク Kunyomi: おど.る Romaji: yaku / odo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha saltar, dançar, pular
Tiếng Anh leap, dance, skip
Tiếng Tây Ban Nha saltar, bailar, brincar
Tiếng Hàn 뛰어오르다, 춤추다, 건너뛰다
Tiếng Pháp sauter, danser, sauter
Tiếng Ý saltare, ballare, saltellare
Tiếng Đức springen, tanzen, hüpfen
Tiếng Indonesia melompat, menari, berlari kecil
Tiếng Thái กระโดด เต้นรำ กระโดดโลดเต้น
Kanji

Kanji liên quan