Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

giẫm lên, bước lên, chà đạp

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: ふ.む Romaji: sen / fu.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pisar, pisar em, esmagar
Tiếng Anh tread, step on, trample
Tiếng Tây Ban Nha pisar, pisotear, atropellar
Tiếng Hàn 밟다, 짓밟다, 짓밟다
Tiếng Pháp fouler, marcher sur, piétiner
Tiếng Ý calpestare, calpestare, schiacciare
Tiếng Đức treten, darauf treten, zertrampeln
Tiếng Indonesia menginjak, melangkahi, menindas
Tiếng Thái เหยียบย่ำ กระทืบ
Kanji

Kanji liên quan