Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

di hài, manh mối, dấu chân

Cách đọc
Onyomi: ソウ, ショウ Kunyomi: あと Romaji: sou, shou / ato
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha restos mortais, pista, pegada
Tiếng Anh remains, clue, footprint
Tiếng Tây Ban Nha restos, pista, huella
Tiếng Hàn 유해, 단서, 발자국
Tiếng Pháp restes, indice, empreinte
Tiếng Ý resti, indizio, impronta
Tiếng Đức Überreste, Hinweis, Fußabdruck
Tiếng Indonesia sisa-sisa, petunjuk, jejak kaki
Tiếng Thái ซาก, เบาะแส, รอยเท้า
Kanji

Kanji liên quan