Kanji
踪
Nghia trong Tiếng Việtdi hài, manh mối, dấu chân
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
restos mortais, pista, pegada
Tiếng Anh
remains, clue, footprint
Tiếng Tây Ban Nha
restos, pista, huella
Tiếng Hàn
유해, 단서, 발자국
Tiếng Pháp
restes, indice, empreinte
Tiếng Ý
resti, indizio, impronta
Tiếng Đức
Überreste, Hinweis, Fußabdruck
Tiếng Indonesia
sisa-sisa, petunjuk, jejak kaki
Tiếng Thái
ซาก, เบาะแส, รอยเท้า
Kanji
Kanji liên quan
N1
踏
tou / fu.mu, fu.maeru
bước, giẫm đạp, mang qua
N2
踊
you / odo.ru
nhảy, múa, bật nhảy
N3
路
ro, ru / -ji, michi
lối đi, tuyến đường, con đường
N2
跡
seki / ato
theo dõi, đánh dấu, in
N1
跳
chou / ha.neru, to.bu, -to.bi
nhảy, bật lên, lao tới
N1
践
sen / fu.mu
giẫm lên, bước lên, chà đạp
N1
距
kyo / heda.taru, kezume
khoảng cách xa, cựa, khớp cổ chân
N1
蹴
shuku, shuu / ke.ru
đá, patada, rechazo
N1
躍
yaku / odo.ru
nhảy, múa, bước