Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

nhảy, bật lên, lao tới

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: は.ねる, と.ぶ, -と.び Romaji: chou / ha.neru, to.bu, -to.bi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pular, saltar, dar um pulo
Tiếng Anh hop, leap up, spring
Tiếng Tây Ban Nha saltar, brincar, impulsarse
Tiếng Hàn 깡충깡충 뛰다, 뛰어오르다, 도약하다
Tiếng Pháp sauter, bondir, sauter
Tiếng Ý saltare, balzare in alto, saltare
Tiếng Đức Hüpfen, hochspringen, springen
Tiếng Indonesia melompat, meloncat, berlari
Tiếng Thái กระโดด พุ่งขึ้น สปริง
Kanji

Kanji liên quan