Từ
Kana: はねる Romaji: haneru Cấp độ: N2

跳ねる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhảy lên, bật lên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
跳ねる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan