Kanji
踏
Nghia trong Tiếng Việtbước, giẫm đạp, mang qua
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
passo, pisoteio, carregar
Tiếng Anh
step, trample, carry through
Tiếng Tây Ban Nha
pisar, pisotear, llevar a través
Tiếng Hàn
밟다, 짓밟다, 통과하다
Tiếng Pháp
marcher, piétiner, transporter
Tiếng Ý
passo, calpestare, portare attraverso
Tiếng Đức
treten, zertreten, durchtragen
Tiếng Indonesia
melangkah, menginjak-injak, membawa terus
Tiếng Thái
ก้าวเหยียบย่ำ ทับถม ลากผ่าน
Kanji
Kanji liên quan
N1
踪
sou, shou / ato
di hài, manh mối, dấu chân
N2
踊
you / odo.ru
nhảy, múa, bật nhảy
N3
路
ro, ru / -ji, michi
lối đi, tuyến đường, con đường
N2
跡
seki / ato
theo dõi, đánh dấu, in
N1
跳
chou / ha.neru, to.bu, -to.bi
nhảy, bật lên, lao tới
N1
践
sen / fu.mu
giẫm lên, bước lên, chà đạp
N1
距
kyo / heda.taru, kezume
khoảng cách xa, cựa, khớp cổ chân
N1
蹴
shuku, shuu / ke.ru
đá, patada, rechazo
N1
躍
yaku / odo.ru
nhảy, múa, bước
Từ