Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

nhảy, múa, bật nhảy

Cách đọc
Onyomi: ヨウ Kunyomi: おど.る Romaji: you / odo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pular, dançar, dar um salto
Tiếng Anh jump, dance, leap
Tiếng Tây Ban Nha saltar, bailar, brincar
Tiếng Hàn 점프, 춤, 도약
Tiếng Pháp sauter, danser, bondir
Tiếng Ý saltare, ballare, balzare
Tiếng Đức springen, tanzen, hüpfen
Tiếng Indonesia melompat, menari, meloncat
Tiếng Thái กระโดด เต้นรำ โลดแล่น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này