Từ
一部分
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột phần, một phần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
大部分
daibubun
phần lớn
N3
部分
bubun
phần, phần, phần
N1
内部
naibu
bên trong, nội bộ, phía trong
N1
配分
haibun
sự phân bổ, sự chia phần
N1
一概に
ichigaini
vô điều kiện, nhất thiết
N1
一同
ichidou
tất cả có mặt, tất cả có liên quan, tất cả chúng ta
N1
一別
ichibetsu
chia tay
N1
一面
ichimen
một bên, mặt khác
N1
一目
ichimoku
một cái nhìn, một cái nhìn, một cái nhìn thoáng qua
Kanji