Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 1

Nghia trong Tiếng Việt

một, một căn bậc hai (số 1), không

Cách đọc
Onyomi: イチ, イツ Kunyomi: ひと-, ひと.つ Romaji: ichi, itsu / hito-, hito.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha um, um radical (nº 1), um
Tiếng Anh one, one radical (no.1), un
Tiếng Tây Ban Nha uno, un radical (nº 1), un
Tiếng Hàn 하나, 하나의 급수(1번), un
Tiếng Pháp un, un radical (n° 1), un
Tiếng Ý uno, un radicale (n. 1), un
Tiếng Đức eins, ein Radikal (Nr. 1), un
Tiếng Indonesia satu, satu radikal (no.1), un
Tiếng Thái หนึ่ง หนึ่งหัวรุนแรง (หมายเลข 1) ไม่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này