Từ
Kana: さんじかん Romaji: sanjikan Cấp độ: N5

三時間

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ba giờ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
三時間 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan