Từ Kana: いちじかん Romaji: ichijikan Cấp độ: N5 ▶ 一時間 Ý nghĩa bằng Tiếng Việt một giờ Thứ tự nét Hoạt họa thứ tự nét kanji 一 ← → ↻ Từ điển minh họa