Từ
Kana: いちじかん Romaji: ichijikan Cấp độ: N5

一時間

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một giờ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
一時間 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần