Từ
Kana: はたらき Romaji: hataraki Cấp độ: N3

働き

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự hoạt động, lao động

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
働き - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan