Từ
Kana: はたらきます Romaji: hatarakimasu Cấp độ: N5

働きます

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm việc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
働きます - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan