Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

đóng, khép kín, fermer

Cách đọc
Onyomi: ヘイ Kunyomi: と.じる, と.ざす, し.める, し.まる, た.てる Romaji: hei / to.jiru, to.zasu, shi.meru, shi.maru, ta.teru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fechado, fechado, fechado
Tiếng Anh closed, shut, fermer
Tiếng Tây Ban Nha cerrado, clausurado, fermer
Tiếng Hàn 닫힌, 폐쇄된, 폐쇄된
Tiếng Pháp fermé, fermé, fermeur
Tiếng Ý chiuso, serrare
Tiếng Đức geschlossen, zu, verriegelt
Tiếng Indonesia tertutup, tutup, fermer
Tiếng Thái ปิด, ปิดสนิท, เฟอร์เมอร์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này