Từ
閉会
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđóng cửa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
再会
saikai
gặp lại, đoàn tụ
N1
座談会
zadankai
hội nghị chuyên đề, thảo luận bàn tròn
N1
会見
kaiken
phỏng vấn, hội nghị
N1
会談
kaidan
cuộc trò chuyện, phỏng vấn
N1
協会
kyoukai
hiệp hội, xã hội, tổ chức
N1
総会
soukai
cuộc họp chung
N1
閉口
heikou
ngậm miệng lại
N1
閉鎖
heisa
đóng cửa, đóng cửa, tắt máy
N1
面会
menkai
phỏng vấn
Kanji