Từ
閉口
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngậm miệng lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
口述
koujutsu
tuyên bố bằng lời nói
N1
口頭
koutou
bằng lời nói, bằng miệng
N1
口吟む
kuchizusamu
khiêm tốn
N1
甘口
amakuchi
hương vị ngọt ngào
N1
閉鎖
heisa
đóng cửa, đóng cửa, tắt máy
N1
無口
mukuchi
sự dè dặt
N2
~口
~kuchi
~ khai mạc, ~ lối vào, ~ lối ra
N2
裏口
uraguchi
cửa sau, lối vào phía sau
N2
火口
kakou
miệng núi lửa (của núi lửa)
Kanji