Từ
Kana: ~くち Romaji: ~kuchi Cấp độ: N2

~口

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ khai mạc, ~ lối vào, ~ lối ra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~口 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần