Kanji
閉
Nghia trong Tiếng Việtđóng, khép kín, fermer
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
fechado, fechado, fechado
Tiếng Anh
closed, shut, fermer
Tiếng Tây Ban Nha
cerrado, clausurado, fermer
Tiếng Hàn
닫힌, 폐쇄된, 폐쇄된
Tiếng Pháp
fermé, fermé, fermeur
Tiếng Ý
chiuso, serrare
Tiếng Đức
geschlossen, zu, verriegelt
Tiếng Indonesia
tertutup, tutup, fermer
Tiếng Thái
ปิด, ปิดสนิท, เฟอร์เมอร์
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu