Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

đánh nhau, chiến tranh, lutte

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: たたか.う, あらそ.う Romaji: tou / tataka.u, araso.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha luta, guerra, luta
Tiếng Anh fight, war, lutte
Tiếng Tây Ban Nha lucha, guerra, lucha
Tiếng Hàn 싸움, 전쟁, 전투
Tiếng Pháp combat, guerre, lutte
Tiếng Ý lotta, guerra, lotta
Tiếng Đức Kampf, Krieg, Lutte
Tiếng Indonesia berkelahi, perang, pertempuran
Tiếng Thái การต่อสู้, สงคราม, lutte
Kanji

Kanji liên quan