Kanji
闘
Nghia trong Tiếng Việtđánh nhau, chiến tranh, lutte
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
luta, guerra, luta
Tiếng Anh
fight, war, lutte
Tiếng Tây Ban Nha
lucha, guerra, lucha
Tiếng Hàn
싸움, 전쟁, 전투
Tiếng Pháp
combat, guerre, lutte
Tiếng Ý
lotta, guerra, lotta
Tiếng Đức
Kampf, Krieg, Lutte
Tiếng Indonesia
berkelahi, perang, pertempuran
Tiếng Thái
การต่อสู้, สงคราม, lutte
Kanji
Kanji liên quan
Từ