Từ
閉まる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđóng lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
đóng lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji