Từ
Kana: しめる Romaji: shimeru Cấp độ: N5

閉める

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đóng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
閉める - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan