Kanji
党
Nghia trong Tiếng Việtđảng phái, phe nhóm, bè phái
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
partido, facção, camarilha
Tiếng Anh
party, faction, clique
Tiếng Tây Ban Nha
partido, facción, camarilla
Tiếng Hàn
정당, 파벌, 집단
Tiếng Pháp
parti, faction, clique
Tiếng Ý
partito, fazione, cricca
Tiếng Đức
Partei, Fraktion, Clique
Tiếng Indonesia
partai, faksi, kelompok
Tiếng Thái
พรรค, กลุ่ม, แก๊ง
Kanji
Kanji liên quan
Từ