Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

túi mật, lòng can đảm, sự dũng cảm

Cách đọc
Onyomi: タン Kunyomi: きも Romaji: tan / kimo
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vesícula biliar, coragem, bravura
Tiếng Anh gall bladder, courage, pluck
Tiếng Tây Ban Nha vesícula biliar, coraje, agallas
Tiếng Hàn 담낭, 용기, 배짱
Tiếng Pháp vésicule biliaire, courage, bravoure
Tiếng Ý cistifellea, coraggio, audacia
Tiếng Đức Gallenblase, Mut, Entschlossenheit
Tiếng Indonesia kantung empedu, keberanian, keteguhan hati
Tiếng Thái ถุงน้ำดี, ความกล้าหาญ, ความใจกล้า
Kanji

Kanji liên quan