Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

bụng, dạ dày, diều

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: — Romaji: i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estômago, barriga, papo
Tiếng Anh stomach, paunch, crop
Tiếng Tây Ban Nha estómago, panza, buche
Tiếng Hàn 배, 뱃살, 모이주머니
Tiếng Pháp estomac, panse, jabot
Tiếng Ý stomaco, pancia, ingombro
Tiếng Đức Magen, Bauch, Kropf
Tiếng Indonesia perut, lambung, tembolok
Tiếng Thái กระเพาะอาหาร, พุง, กระเพาะพักอาหาร
Kanji

Kanji liên quan