Kanji
胤
Nghia trong Tiếng Việthậu duệ, con cháu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
descendente, descendência, prole
Tiếng Anh
descendent, issue, offspring
Tiếng Tây Ban Nha
descendiente, descendencia, progenie
Tiếng Hàn
후손, 자손, 자손
Tiếng Pháp
descendant, progéniture, descendance
Tiếng Ý
discendente, discendenza, prole
Tiếng Đức
Nachkomme, Nachkomme, Kind
Tiếng Indonesia
keturunan, anak cucu
Tiếng Thái
ลูกหลาน, ทายาท, ทายาท
Kanji
Kanji liên quan
N1
肺
hai
phổi, phổi, phổi
N3
背
hai / se, sei, somu.ku, somu.keru
vóc dáng, chiều cao, lưng
N1
胞
hou
nhau thai, túi, vỏ
N2
胃
i
bụng, dạ dày, diều
N1
胎
tai
tử cung, tử cung, tử cung
N1
胆
tan / kimo
túi mật, lòng can đảm, sự dũng cảm
N1
胡
u, ko, go / nanzo
man rợ, ngoại quốc, bárbaro
N3
能
nou / yo.ku, ata.u
khả năng, tài năng, kỹ năng
N3
育
iku / soda.tsu, soda.chi, soda.teru, haguku.mu
nuôi dạy, lớn lên, giáo dục