Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

man rợ, ngoại quốc, bárbaro

Cách đọc
Onyomi: ウ, コ, ゴ Kunyomi: なんぞ Romaji: u, ko, go / nanzo
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bárbaro, estrangeiro
Tiếng Anh barbarian, foreign, bárbaro
Tiếng Tây Ban Nha bárbaro, extranjero, bárbaro
Tiếng Hàn 야만인, 외국인, 바르바로
Tiếng Pháp barbare, étranger, bárbaro
Tiếng Ý barbaro, straniero, bárbaro
Tiếng Đức Barbar, Fremder, Bárbaro
Tiếng Indonesia barbar, asing, bárbaro
Tiếng Thái คนป่าเถื่อน, ต่างชาติ, บาร์บาโร
Kanji

Kanji liên quan