Từ
Kana: こしょう Romaji: koshou Cấp độ: N3

胡椒

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hạt tiêu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
胡椒 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan