Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

khả năng, tài năng, kỹ năng

Cách đọc
Onyomi: ノウ Kunyomi: よ.く, あた.う Romaji: nou / yo.ku, ata.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha habilidade, talento, destreza
Tiếng Anh ability, talent, skill
Tiếng Tây Ban Nha capacidad, talento, habilidad
Tiếng Hàn 능력, 재능, 기술
Tiếng Pháp aptitude, talent, compétence
Tiếng Ý abilità, talento, competenza
Tiếng Đức Fähigkeit, Talent, Geschick
Tiếng Indonesia kemampuan, bakat, keterampilan
Tiếng Thái ความสามารถ พรสวรรค์ ทักษะ
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này