Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

thân, thân tàu, vỏ tàu

Cách đọc
Onyomi: ドウ Kunyomi: — Romaji: dou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tronco, torso, casco (de navio)
Tiếng Anh trunk, torso, hull (ship)
Tiếng Tây Ban Nha tronco, torso, casco (barco)
Tiếng Hàn 몸통, 선체 (배)
Tiếng Pháp tronc, torse, coque (navire)
Tiếng Ý tronco, torso, scafo (nave)
Tiếng Đức Rumpf, Torso, Schiffsrumpf
Tiếng Indonesia batang tubuh, badan, lambung (kapal)
Tiếng Thái ลำตัว, ท้องเรือ, ตัวเรือ (เรือ)
Kanji

Kanji liên quan