Kanji
胴
Nghia trong Tiếng Việtthân, thân tàu, vỏ tàu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tronco, torso, casco (de navio)
Tiếng Anh
trunk, torso, hull (ship)
Tiếng Tây Ban Nha
tronco, torso, casco (barco)
Tiếng Hàn
몸통, 선체 (배)
Tiếng Pháp
tronc, torse, coque (navire)
Tiếng Ý
tronco, torso, scafo (nave)
Tiếng Đức
Rumpf, Torso, Schiffsrumpf
Tiếng Indonesia
batang tubuh, badan, lambung (kapal)
Tiếng Thái
ลำตัว, ท้องเรือ, ตัวเรือ (เรือ)
Kanji
Kanji liên quan
N3
背
hai / se, sei, somu.ku, somu.keru
vóc dáng, chiều cao, lưng
N2
脳
nou, dou / nouzuru
não bộ, trí nhớ, cerveau
N1
脚
kyaku, kya, kaku / ashi
ván trượt, chân, gầm xe
N1
胞
hou
nhau thai, túi, vỏ
N2
胃
i
bụng, dạ dày, diều
N1
胎
tai
tử cung, tử cung, tử cung
N1
胆
tan / kimo
túi mật, lòng can đảm, sự dũng cảm
N1
胡
u, ko, go / nanzo
man rợ, ngoại quốc, bárbaro
N1
胤
in / tane
hậu duệ, con cháu