Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

ván trượt, chân, gầm xe

Cách đọc
Onyomi: キャク, キャ, カク Kunyomi: あし Romaji: kyaku, kya, kaku / ashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha patins, perna, chassi
Tiếng Anh skids, leg, undercarriage
Tiếng Tây Ban Nha patines, pata, tren de rodaje
Tiếng Hàn 스키드, 다리, 하부 구조
Tiếng Pháp patins, jambe, train d'atterrissage
Tiếng Ý pattini, gamba, sottocarro
Tiếng Đức Kufen, Beine, Fahrwerk
Tiếng Indonesia seluncuran, kaki, roda pendaratan
Tiếng Thái แผ่นรองล้อ, ขา, ช่วงล่าง
Kanji

Kanji liên quan